Dịch

assayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)danh từOne who assays, or performs chemical tests on metals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assayerDạng gốc (base form)
  2. assayersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc assayer

Nguồn gốc (etymology)

assay-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiassaier
  2. từ tiếng Anglo-Normanassaiour

AI