Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assailer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem assail
danh từ
Someone who assails
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assailer
Dạng gốc
(base form)
assailer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
assailant
Nguồn gốc
(etymology)
assail
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
assailour
từ tiếng Anglo-Norman
assaillour
AI
1
Xem assail
1
Xem assail
1
Xem assail