assailant
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kẻ tấn công, kẻ hành hungdanh từSomeone who attacks or assails another violently, or criminally.
- Kẻ chống đối, người chỉ tríchdanh từA hostile critic or opponent.
- Đang tấn côngtính từkhông so sánh (not comparable)Assailing; attacking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assailantDạng gốc (base form)
- assailantsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổassaillant
- từ tiếng Latinh muộnassaliō
- từ tiếng Latinhad“to, towards”
Ví dụ
- […] , , , , , , — .ngay khi hắn cúi người để lấy chiếc gậy, tôi túm lấy cổ áo hắn bằng cả hai tay, và với một cú giật mạnh mẽ bất ngờ, tôi quật ngã kẻ tấn công mình nằm xoài xuống nền đất không được sạch sẽ cho lắm — vì lúc đó chúng tôi đang ở trong chuồng bò.
- .Kẻ tấn công đã bị bắt giữ.
- .Tom đã nhận dạng kẻ tấn công mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẻ tấn công
Họ từ (word family)
cùng gốc assailantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha