Dịch

aspenglow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng rực rỡ trên đỉnh núi vào lúc bình minh và hoàng hôndanh từThe glow on mountaintops at dawn and dusk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspenglowDạng gốc (base form)
  2. aspenglowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI