Nghĩa chính
- (MLE, từ lóng) Cảnh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Police.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- askarDạng gốc (base form)
- askarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Somaliaskar
- từ tiếng Ả Rậpعَسْكَرʕaskar
Họ từ (word family)
cùng gốc askarVí dụ
- , , , diggy