Dịch

askar

danh từ (noun)
/ˈaskaɾ/

Nghĩa chính

  1. (MLE, từ lóng) Cảnh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Police.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. askarDạng gốc (base form)
  2. askarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Somaliaskar
  2. từ tiếng Ả Rậpعَسْكَرʕaskar

AI