Dịch

askari

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của đơn vị quân đội hoặc cảnh sát địa phương ở Châu Phi, thường là người phục vụ trong lực lượng thuộc địa Châu Âudanh từA member of a local African military or police unit, usually one serving in a European colonial force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. askariDạng gốc (base form)
  2. askarisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Swahiliaskari“soldier”
  2. từ tiếng Ả Rậpعَسْكَرِيّʕaskariyy

Cùng gốc (doublet)lascar

AI