askari
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của đơn vị quân đội hoặc cảnh sát địa phương ở Châu Phi, thường là người phục vụ trong lực lượng thuộc địa Châu Âudanh từA member of a local African military or police unit, usually one serving in a European colonial force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- askariDạng gốc (base form)
- askarisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Swahiliaskari“soldier”
- từ tiếng Ả Rậpعَسْكَرِيّʕaskariyy
Cùng gốc (doublet)lascar