Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ashcake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh Johnny
danh từ
A johnnycake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ashcake
Dạng gốc
(base form)
ashcake
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ash
+
cake
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ash cake
AI
1
Chiếc bánh Johnny
1
Chiếc bánh Johnny
1
Chiếc bánh Johnny