Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
asbestosless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có amiăng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without asbestos.
Nguồn gốc
(etymology)
asbestos
+
-less
Ví dụ
Teresa
was
in
a
deep
,
lovely
,
dreamless
,
asbestosless
,
pain-free
sleep
.
Why
is
he
pulling
her
into
the
living
room
?
What's
the
rush
?
He
never
rushes
.
Is
there
a
fire
?
AI
1
Không có amiăng
1
Không có amiăng
1
Không có amiăng