Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asbestization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động amiăng hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of asbestizing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asbestize
Nguồn gốc
(etymology)
asbestos
+
-ization
AI
1
Hành động amiăng hóa
1
Hành động amiăng hóa
1
Hành động amiăng hóa