Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
asbestite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu cách điện tổng hợp tương tự như bronzite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A synthetic insulating material similar to bronzite.
Nguồn gốc
(etymology)
asbestos
+
-ite
Ví dụ
This
company
also
exhibits
fine
specimens
of
Asbestite
(
the
new
insulating
material
),
asbestos
varnish
,
paint
,
millboard
,
paper
,
cloth
,
tape
,
and
a
variety
of
other
articles
at
once
useful
and
interesting
.
AI
1
Vật liệu cách điện tổng hợp tương tự như bronzite
1
Vật liệu cách điện tổng hợp tương tự như bronzite
1
Vật liệu cách điện tổng hợp tương tự như bronzite