Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
as mentioned above
US
/
ə
z
ˈ
m
ɛ
n
ʃ
ə
n
d
ə
ˈ
b
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Như đã nêu ở trên
Ví dụ
As
mentioned
above
,
the
deadline
has
changed
.
Như đã nêu ở trên, hạn chót đã thay đổi.
Xuất hiện ở từ khác
above
kết hợp
như đã nêu ở trên
AI
1
Như đã nêu ở trên
1
Như đã nêu ở trên
1
Như đã nêu ở trên