Dịch

artistic swimming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao Olympic, được FINA công nhận, về bơi lội, trong đó các vận động viên bơi lội biểu diễn các động tác nghệ thuật theo nhạcdanh từkhông đếm được (uncountable)An Olympic sport, accredited by FINA, in swimming, in which swimmers perform artistic routines timed to music

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI