Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
artistic practice
US
/
ɑ
ɹˈ
t
ɪ
s
.
t
ɪ
k
ˈ
p
ɹ
æ
k
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động nghệ thuật
Ví dụ
Her
artistic
practice
combines
photography
and
sculpture
.
Hoạt động nghệ thuật của cô ấy kết hợp nhiếp ảnh và điêu khắc.
Xuất hiện ở từ khác
practice
kết hợp
hoạt động nghệ thuật
AI
1
Hoạt động nghệ thuật
1
Hoạt động nghệ thuật
1
Hoạt động nghệ thuật