Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
artistdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giới nghệ sĩ; giới nghệ thuật
danh từ
The class or estate of artists.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artistdom
Dạng gốc
(base form)
artistdom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
artist
+
-dom
Ví dụ
Since
then
I
have
learned
there
is
no
royal
road
to
artistdom
.
AI
1
Giới nghệ sĩ
1
Giới nghệ sĩ
1
Giới nghệ sĩ