Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
artist studio
UK
/ˈ
ɑː
t
ɪ
s
t
ˈ
s
t
j
uː
d
i
.
əʊ
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ.
t
ɪ
s
t
ˈ
s
t
u
d
i
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Xưởng nghệ sĩ
Ví dụ
Many
artists
work
in
a
shared
studio
.
Nhiều nghệ sĩ làm việc trong một xưởng chung.
Xuất hiện ở từ khác
artist
kết hợp
xưởng nghệ sĩ
AI
1
Xưởng nghệ sĩ
1
Xưởng nghệ sĩ
1
Xưởng nghệ sĩ