artfully
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Khéo léo, sắc sảotrạng từIn an artful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artfullyDạng gốc (base form)
- more artfullySo sánh hơn (comparative)
- most artfullySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .Khi nhìn gần, nó được tạo thành từ những âm thanh và nhạc cụ riêng lẻ, nhưng khi bạn lùi lại và lắng nghe bản nhạc, tất cả những yếu tố này kết hợp với nhau một cách sắc sảo.
- !Tất cả những thứ đó đều được làm thật khéo léo!
- .Tom gói quà khéo léo đến mức người ta không muốn mở chúng ra.
Họ từ (word family)
cùng gốc artfullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha