Nghĩa chính
- Tầng chứa nước trong đó nước dâng lên bề mặt dưới áp suất thủy tĩnh của chính nódanh từAn aquifer in which water rises to the surface under its own hydrostatic pressure.
- Lỗ khoan trong lưu vực phun nướcdanh từA borehole in an artesian basin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artesian wellDạng gốc (base form)
- artesian wellsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha