Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artesian spring
danh từ
(noun)
UK
/
ɑː
ˈ
t
iː
ʒ
ə
n
ˈ
s
p
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/
ɑ
ɹˈ
t
i
ʒ
ə
n
ˈ
s
p
ɹ
i
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với artesian well
danh từ
Synonym of artesian well.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artesian spring
Dạng gốc
(base form)
artesian spring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
artesian well
AI
1
Đồng nghĩa với artesian well
1
Đồng nghĩa với artesian well
1
Đồng nghĩa với artesian well