Nghĩa chính
- Loại thuốc chống sốt rét có nguồn gốc từ cây ngải ngọt, Artemisia annua, được tìm thấy như một thành phần hoạt chất trong phương pháp điều trị bằng thảo dược truyền thống của Trung Quốc cho bệnh sốt rét, về mặt hóa học là sesquiterpene lactone - C₁₅H₂₂O₅danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An antimalarial drug derived from the sweet wormwood shrub, Artemisia annua, found as the active ingredient in traditional Chinese medical herbal treatment for malaria, chemically a sesquiterpene lactone - C₁₅H₂₂O₅.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artemisininDạng gốc (base form)
- artemisininsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte-tiền tố | tiền tố | Dùng để tạo thành tên của các hợp chất liên quan đến artemisinin được sử dụng làm thuốc chống sốt rét |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc artemisininVí dụ
- , . [8], [8], [9], [10].
- () annua .