Dịch

artel

danh từ (noun)
UK/ɑː(ɹ)ˈtɛl/US/ɑːɹˈtɛl/

Nghĩa chính

  1. Acten, nhóm sản xuất tập thể (ở Liên xô)danh từA Russian or Soviet craftsmen's collective.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artelDạng gốc (base form)
  2. artelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

artelinic aciddanh từLoại thuốc thử nghiệm có thể có một số hoạt động chống sốt rét

Ví dụ

  • , , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaартель

Ngôn ngữ khác

AI