Nghĩa chính
- Acten, nhóm sản xuất tập thể (ở Liên xô)danh từA Russian or Soviet craftsmen's collective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artelDạng gốc (base form)
- artelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artelinic aciddanh từ | danh từ | Loại thuốc thử nghiệm có thể có một số hoạt động chống sốt rét |
Ví dụ
- , , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc artelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaартель
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha