Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾˈtel/
Nghĩa chính
1
Nghệ nhân
danh từ
artel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artel
Dạng gốc
(base form)
artel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
artel
Acten, nhóm sản xuất tập thể (ở Liên xô)
AI
1
Nghệ nhân
1
Nghệ nhân
1
Nghệ nhân