Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
art museum
UK
/ˈ
ɑː
t
m
j
uː
ˈ
z
iː
ə
m
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ
t
m
j
u
ˈ
z
i
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Bảo tàng nghệ thuật
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
art museums
Bảo tàng nghệ thuật
Xuất hiện ở từ khác
museum
kết hợp
bảo tàng nghệ thuật
AI
1
Bảo tàng nghệ thuật
1
Bảo tàng nghệ thuật
1
Bảo tàng nghệ thuật