arsine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các dẫn xuất hữu cơ của hợp chất này, hoặc của diarsane, triarsane, v.vdanh từđếm được (countable)Any organic derivative of this compound, or of diarsane, triarsane etc.
- A compound of arsenic and hydrogen, AsH₃, a colorless and exceedingly poisonous gas, having an odor like garlic.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arsineDạng gốc (base form)
- arsinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arsine oxidedanh từ | danh từ | Dẫn xuất của arsine H₃As=O hoặc các dẫn xuất hữu cơ của nó |
| trimethyl arsine | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc arsine- arsinessTrạng thái hoặc tình trạng của một kẻ khốn nạndanh từ
- arsinediylMột arsanylidenedanh từ
- cyclopentaarsineCyclopolyarsine chứa một vòng gồm năm nguyên tử asen; bất kỳ dẫn xuất hữu cơ nào của hợp chất nàydanh từ
- arsinateAnion H₂AsO₂⁻, hoặc một trong các dẫn xuất của nó được hình thành bằng cách thay thế hydro bằng một nhóm hóa học hữu cơ hoặc muối của nó. Nó có asen chính thức ở trạng thái oxy hóa +1danh từ