Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arsenicate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Asen hóa (xử lý hoặc tẩm asen)
động từ
To arsenicize (treat or impregnate with arsenic).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arsenicate
arsenicat
ion
Phản ứng với asen
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
arsenic
+
-ate
AI
1
Asen hóa (xử lý hoặc tẩm asen)
1
Asen hóa (xử lý hoặc tẩm asen)
1
Asen hóa (xử lý hoặc tẩm asen)