Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arse-kisser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ nịnh bợ
danh từ
A sycophant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arse-kisser
Dạng gốc
(base form)
arse-kisser
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
adulador
Kẻ xu nịnh, kẻ nịnh nọt, kẻ nịnh bợ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arse-licker
ass-licker
brown-noser
Nguồn gốc
(etymology)
arse
+
kisser
Ví dụ
Tom
is
an
arse-kisser
.
AI
1
Kẻ nịnh bợ
1
Kẻ nịnh bợ
1
Kẻ nịnh bợ