Dịch

arse-kisser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ nịnh bợdanh từA sycophant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arse-kisserDạng gốc (base form)
  2. arse-kissersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI