Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrowstone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với belemnite
danh từ
Synonym of belemnite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrowstone
Dạng gốc
(base form)
arrowstone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
belemnite
Nguồn gốc
(etymology)
arrow
+
stone
AI
1
Đồng nghĩa với belemnite
1
Đồng nghĩa với belemnite
1
Đồng nghĩa với belemnite