Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với time of arrivaldanh từSynonym of time of arrival.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrival timeDạng gốc (base form)
- arrival timesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- arrivalkết hợpgiờ đến
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- ?
- ?