Dịch

around about

trạng từ (adverb)
UK/əˈɹaʊnd əˈbaʊt/US/ɚˈaʊnd əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Gần như; khoảngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Nearly; approximately.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI