Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
armed revolt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɑː
m
d
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɒ
l
t
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ
m
d
ɹ
ɪ
ˈ
v
oʊ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với revolt
danh từ
Synonym of revolt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armed revolt
Dạng gốc
(base form)
armed revolt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
revolt
Ví dụ
This
is
the
result
of
an
armed
revolt
.
AI
1
Đồng nghĩa với revolt
1
Đồng nghĩa với revolt
1
Đồng nghĩa với revolt