arm-wrestle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trận vật taydanh từA bout of arm wrestling.
- Thi đấu vật tay (với)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To compete in an arm-wrestle (with).
- Đấu tranh (với) để giành quyền thống trịđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To struggle (with) for dominance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arm-wrestleNguyên thể (infinitive)
- arm-wrestlesSố nhiều (plural)
- arm-wrestledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- arm-wrestlingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arm-wrestlerdanh từ | danh từ | Một người vật tay |
Ví dụ
- , Benhur ; ,
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa