Dịch

aris

C2danh từ (noun)
UK/ˈæɹɪs/

Nghĩa chính

  1. Mông, đítdanh từarse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arisDạng gốc (base form)
  2. arisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aristo-tiền tốTầng lớp thượng lưu, quý tộc

AI