Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arightly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Được rồi; một cách chính xác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Aright; correctly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rightfully
rightly so
serve someone right
damn right
righteously
rightly
Nguồn gốc
(etymology)
aright
+
rightly
AI
1
Được rồi
1
Được rồi
1
Được rồi