argental
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bằng bạctính từkhông so sánh (not comparable)Of silver.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argental golddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với electrum |
| argental mercury | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc argentalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha