Nghĩa chính
- Sự xuất sắc, sự tốt lành; đức hạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)excellence, goodness; virtue.
- Trạng thái hoặc điều kiện thích hợp cho một con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The proper state or condition for a human.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- areteDạng gốc (base form)
- aretesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀρετήaretḗ
Họ từ (word family)
cùng gốc arete- aretecratNgười ủng hộ, ủng hộ hoặc liên kết với một hệ thống quản trị dựa trên đạo đức, sự xuất sắc về mặt đạo đức hoặc công đức công dândanh từ
- aretecracyĐồng nghĩa với aretocracydanh từ
- aretegenicCó lợi cho hoặc tạo ra đức hạnhtính từ
- areteologyHệ thống tư duy về đạo đức tập trung vào đức hạnhdanh từ
Từ liên quan (related word)