Dịch

arete

danh từ (noun)
/ˈæɹɪtiː/

Nghĩa chính

  1. Sự xuất sắc, sự tốt lành; đức hạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)excellence, goodness; virtue.
  2. Trạng thái hoặc điều kiện thích hợp cho một con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The proper state or condition for a human.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. areteDạng gốc (base form)
  2. aretesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀρετήaretḗ

AI