Dịch

areca nut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt cau (không phải hạt thật mà là quả hạch), nhai như một chất kích thích nhẹdanh từThe seed of the areca palm (not a true nut but a drupe), chewed as a mild stimulant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. areca nutDạng gốc (base form)
  2. areca nutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , areca-nuts , .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI