areca nut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt cau (không phải hạt thật mà là quả hạch), nhai như một chất kích thích nhẹdanh từThe seed of the areca palm (not a true nut but a drupe), chewed as a mild stimulant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- areca nutDạng gốc (base form)
- areca nutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , areca-nuts , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha