betel nut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả caudanh từAn egg-shaped seed of the betel palm; wrapped in the leaves of the betel pepper and chewed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- betel nutDạng gốc (base form)
- betel nutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| betel nut beautydanh từ | danh từ | Ở Đài Loan, một phụ nữ trẻ được thuê bán trầu và thuốc lá trong tủ kính được chiếu sáng trong khi mặc quần áo hở hang |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha