Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
areally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xét về diện tích; trên một khu vực
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With respect to area; over an area.
Nguồn gốc
(etymology)
areal
+
-ly
Ví dụ
We
propose
in
this
paper
to
use
the
comparison
of
genetically
and
areally
unrelated
languages
in
the
study
of
universals
of
semantic
change
AI
1
Xét về diện tích
1
Xét về diện tích
1
Xét về diện tích