Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archpractitioner
danh từ
(noun)
UK
/
ɑː
(ɹ)
tʃ
.
p
ɹ
æ
k
ˈ
t
ɪ
ʃ
ə
n
ɚ/
US
/
ɑ
ɹ
t
͡
ʃ
.
p
ɹ
æ
k
ˈ
t
ɪ
ʃ
ə
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học viên hàng đầu
danh từ
A foremost practitioner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archpractitioner
Dạng gốc
(base form)
archpractitioner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arch-
+
practitioner
AI
1
Học viên hàng đầu
1
Học viên hàng đầu
1
Học viên hàng đầu