archontia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiến trúc sưdanh từAn archontate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- archontiaDạng gốc (base form)
- archonties (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , .
- , , .. 827-828.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổαρχοντιάarkhontiá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha