Dịch

archontia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến trúc sưdanh từAn archontate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. archontiaDạng gốc (base form)
  2. archonties (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .. 827-828.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổαρχοντιάarkhontiá

AI