Dịch

architector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến trúc sưdanh từAn architect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. architectorDạng gốc (base form)
  2. architectorsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc architector

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiarchitectur
  2. từ tiếng Pháp trung đạiarchitecteur
  3. từ tiếng Latinh trung đạiarchitector

Ví dụ

  • , , .

AI