architector
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiến trúc sưdanh từAn architect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- architectorDạng gốc (base form)
- architectorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc architectorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarchitectur
- từ tiếng Pháp trung đạiarchitecteur
- từ tiếng Latinh trung đạiarchitector
Ví dụ
- , , .