archerfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá mang rổdanh từAny of the species of fish in the family Toxotidae (usually with sole genus Toxotes), who prey on small animals near to the surface of a water by shooting them with water from their mouths.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archerfishDạng gốc (base form)
- archerfishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banded archerfishdanh từ | danh từ | Loài cá cung thủ thuộc loài Toxotes jaculatrix, được biết đến với khả năng phun tia nước để "bắn hạ" con mồi, được tìm thấy ở vùng nước ven biển từ Ấn Độ đến Philippines, Vanuatu và Australia |
| largescale archerfishdanh từ | danh từ | Loài cá bắn cung thuộc loài Toxotes chatareus, có màu đen so với màu bạc của hầu hết các loài cá bắn cung |
| common archerfish | Chưa có nghĩa | |
| Kimberly archerfish | Chưa có nghĩa | |
| western archerfish | Chưa có nghĩa | |
| big scale archerfish | Chưa có nghĩa | |
| brackish archerfish | Chưa có nghĩa | |
| silver archerfish | Chưa có nghĩa |