Dịch

archerfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá mang rổdanh từAny of the species of fish in the family Toxotidae (usually with sole genus Toxotes), who prey on small animals near to the surface of a water by shooting them with water from their mouths.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archerfishDạng gốc (base form)
  2. archerfishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banded archerfishdanh từLoài cá cung thủ thuộc loài Toxotes jaculatrix, được biết đến với khả năng phun tia nước để "bắn hạ" con mồi, được tìm thấy ở vùng nước ven biển từ Ấn Độ đến Philippines, Vanuatu và Australia
largescale archerfishdanh từLoài cá bắn cung thuộc loài Toxotes chatareus, có màu đen so với màu bạc của hầu hết các loài cá bắn cung
common archerfishChưa có nghĩa
Kimberly archerfishChưa có nghĩa
western archerfishChưa có nghĩa
big scale archerfishChưa có nghĩa
brackish archerfishChưa có nghĩa
silver archerfishChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI