Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archangelship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc địa vị của tổng lãnh thiên thần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role or status of archangel.
Nguồn gốc
(etymology)
archangel
+
-ship
AI
1
Vai trò hoặc địa vị của tổng lãnh thiên thần
1
Vai trò hoặc địa vị của tổng lãnh thiên thần
1
Vai trò hoặc địa vị của tổng lãnh thiên thần