Nghĩa chính
- Thuộc khảo cổ họctính từRelating to the science or research of archaeology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archaeologicalDạng gốc (base form)
- more archaeologicalSo sánh hơn (comparative)
- most archaeologicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| archaeological dig | Cuộc khai quật khảo cổ | |
| archaeological evidence | Bằng chứng khảo cổ | |
| archaeological find | Phát hiện khảo cổ | |
| archaeological site | Di chỉ khảo cổ | |
| archaeological horizondanh từ | danh từ | Tập hợp chung các hiện vật xác định một nền văn hóa và được tìm thấy phổ biến rộng rãi (thường là trên một số địa điểm, nhưng đôi khi rộng rãi trên một địa điểm) nhưng bị giới hạn ở một tầng duy nhất; một lớp hoặc tầng |
| archaeological culturedanh từ | danh từ | Tập hợp lặp đi lặp lại các hiện vật từ một thời gian và địa điểm cụ thể có thể tạo thành văn hóa vật chất còn sót lại của một xã hội loài người cụ thể trong quá khứ |
| archaeological excavation | Cuộc khai quật khảo cổ | |
| Bactria-Margiana Archaeological Complexdanh từ riêng | danh từ riêng | Nền văn minh thời đại đồ đồng ở Trung Á, có niên đại c. 2400–1900 TCN |
Họ từ (word family)
cùng gốc archaeologicalNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 62 .Hài cốt của 62 người đã được khai quật tại địa điểm khảo cổ chưa từng được biết đến trước đây gần Garforth.
- .Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các phát hiện khảo cổ học.
- .Di chỉ khảo cổ này đã bị hư hại trong chiến tranh.