Dịch

arcane magic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép thuật phức tạp (có tài năng, đặc tính hoặc phẩm chất siêu nhiên do phép thuật bí ẩn)tính từarcane magical (having supernatural talents, properties or qualities attributed to arcane magic)
  2. Phép thuật bí truyền (bí ẩn)danh từEsoteric (arcane) magic.
  3. Loại phép thuậtdanh từType of magic.
  4. Loại phép thuật nguyên tố khi bí ẩn hoặc bí ẩn tạo thành một nguyên tố ma thuậtdanh từType of elemental magic when arcane or arcana makes up a magic element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcane magicDạng gốc (base form)
  2. arcane magicsSố nhiều (plural)

AI