arcana
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Specialized knowledge that is mysterious to the uninitiated.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| major arcanadanh từ | danh từ | 22 con át chủ bài của một bộ bài tarot |
| minor arcanadanh từ | danh từ | Các lá bài hoàng gia và các lá bài pip được đánh số trong bộ bài tarot |
| lesser arcanadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với minor arcana |
Ví dụ
- , , .Tuy nhiên, đây không chỉ là một mớ hỗn độn các thuật ngữ bí hiểm theo bảng chữ cái.
- , , , , , , , , , .Mười lá bài Arcana là Cái Chết, Vận Mệnh, Sức Mạnh, Sự Sống, Vật Chất, Tâm Trí, Nguyên Thủy, Không Gian, Tinh Thần và Thời Gian.
Họ từ (word family)
cùng gốc arcanaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinharcānus“hidden, secret”