Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arc welding
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ
k
ˈ
w
ɛ
l
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hàn hồ quang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of welding two pieces of metal together using the heat generated by an electric arc.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
arc weld
arcweld
arcwelder
arc welder
Xuất hiện ở từ khác
arc
kết hợp
hàn hồ quang
AI
1
Hàn hồ quang
1
Hàn hồ quang
1
Hàn hồ quang