Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arara
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá nục
danh từ
The palm cockatoo, native to Australia and the Malay Archipelago (Probosciger aterrimus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arara
Dạng gốc
(base form)
arara
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arara
arara
o
Củ dong (Maranta arundinacea)
danh từ
arara
una
Vẹt xanh vàng (Ara ararauna)
danh từ
arara
canga
Đồng nghĩa với scarlet macaw
danh từ
AI
1
Cá nục
1
Cá nục
1
Cá nục