araracanga
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với scarlet macawdanh từSynonym of scarlet macaw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- araracangaDạng gốc (base form)
- araracangasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Brazilararacanga
Cùng gốc (doublet)aracanga