Dịch

araracanga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với scarlet macawdanh từSynonym of scarlet macaw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. araracangaDạng gốc (base form)
  2. araracangasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Brazilararacanga

Cùng gốc (doublet)aracanga

AI