Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ararauna
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vẹt xanh vàng (Ara ararauna)
danh từ
A blue-and-yellow macaw (Ara ararauna).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ararauna
Dạng gốc
(base form)
ararauna
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vẹt xanh vàng (Ara ararauna)
1
Vẹt xanh vàng (Ara ararauna)
1
Vẹt xanh vàng (Ara ararauna)