arabin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Carbohydrate, đồng phân với đường mía, được tìm thấy trong kẹo cao su arabicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A carbohydrate, isomeric with cane sugar, found in gum arabic
- Chất nhầy, đặc biệt là chất nhầy làm từ kẹo cao su arabicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mucilage, especially that made of gum arabic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arabinDạng gốc (base form)
- arabinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arabino-tiền tố | tiền tố | Có nguồn gốc từ arabinose |