Dịch

arabin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Carbohydrate, đồng phân với đường mía, được tìm thấy trong kẹo cao su arabicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A carbohydrate, isomeric with cane sugar, found in gum arabic
  2. Chất nhầy, đặc biệt là chất nhầy làm từ kẹo cao su arabicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mucilage, especially that made of gum arabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arabinDạng gốc (base form)
  2. arabinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arabino-tiền tốCó nguồn gốc từ arabinose

Nguồn gốc (etymology)

AI